Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bão tuyết" (1)
bão tuyết

Tiếng Anh
Danh từsnow storm
Hôm qua có một trận bão tuyết lớn.
There was a big snowstorm yesterday.
Từ liên quan "bão tuyết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bão tuyết" (1)
Hôm qua có một trận bão tuyết lớn.
There was a big snowstorm yesterday.
